xung phong

  1. (mil.) monter à l'assaut
  2. se porter (s'engager) comme volontaire
    • Xung phong làm việc
      se porter comme volontaire dans une entreprise
  3. (mil.) à l'assaut!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xung phong"

xung phong
Một học sinh xung phong trả lời câu hỏi của giáo viên.